Quỹ Liên kết Chung

Lãi suất áp dụng cho năm 2014

Lãi suất tính cho Giá trị Tài khoản Hợp đồng của dòng sản phẩm bảo hiểm Liên kết chung Kế hoạch Tài chính Trọn đời

Tháng FPUL FUL SCUL GUL EUL PUL CIUL SPUL 99 SPUL 65
1 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,6% 7,6%
2 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,6% 7,6%
3 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,6% 7,6%
4 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,6% 7,6%
5 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,6% 7,6%
6 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,35% 7,6% 7,6%
7 7,70% 7,70% 7,70% 7,70% 7,70% 7,70% 7,70% 7,95% 7,95%
8 7,70% 7,70% 7,70% 7,70% 7,70% 7,70% 7,70% 7,95% 7,95%
9 7,60% 7,60% 7,60% 7,60% 7,60% 7,60% 7,60% 7,85% 7,85%
10 7,60% 7,60% 7,60% 7,60% 7,60% 7,60% 7,60% 7,85% 7,85%
11 7,60% 7,60% 7,60% 7,60% 7,60% 7,60% 7,60% 7,85% 7,85%
12 7,80% 7,80% 7,80% 7,80% 7,80% 7,80% 7,80% 8,05% 8,05%

 

Lãi suất tính trên các khoản tạm ứng từ Giá trị Tài khoản Hợp đồng của dòng sản phẩm bảo hiểm Liên kết chung Kế hoạch Tài chính Trọn đời

Thời gian

FPUL

FUL

SCUL

GUL

EUL

PUL

SPUL 99

SPUL 65

CIUL

01/01 - 31/03

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

7,75%

01/04 - 30/06

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

7,3%

01/07 - 30/09

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

7,15%

01/10 - 31/12

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

12,5%

7,15%

 

Ghi chú:

FPUL: Kế hoạch Tài chính Trọn đời – Quyền lợi Phổ thông, Quyền lợi Ưu việt
FUL: Kế hoạch Tài chính Trọn đời – Quyền lợi Toàn diện A1, A2 và BII
SCUL: Kế hoạch Tài chính Trọn đời – Quyền lợi Cao niên
GUL: Kế hoạch Tài chính Trọn dời – Quyền lợi Nhân sự cấp cao
SPUL 99: Kế hoạch Tài chính Trọn dời – Quyền lợi Hoàn hảo A & B
SPUL 65: Kế hoạch Tài chính – Quyền lợi Hoàn hảo 65
EUL: Kế hoạch Tài chính Trọn đời – Quyền lợi phổ thông 2013 & Quyền lợi ưu việt 2013
PUL: Kế hoạch Tài chính Trọn đời – Quyền lợi toàn diện 2013 – Lựa chọn A & B
CIUL: Kế hoạch Tài chính cho bệnh Nan y – Lựa chọn A & B